Mazda Đà Nẵng

GIÁ XE MAZDA ĐÀ NẴNG

Bảng giá chi tiết tất cả các dòng xe của Mazda Đà Nẵng

Mazda2

1.5L AT

Giá: 479.000.000 VNĐ

1.5L DELUXE

Giá: 509.000.000 VNĐ

1.5L LUXURY

Giá: 559.000.000 VNĐ

1.5L PREMIUM

Giá: 599.000.000 VNĐ

Mazda2 Sport

1.5L DELUXE

Giá: 519.000.000 VNĐ

1.5L LUXURY

Giá: 574.000.000 VNĐ

1.5L PREMIUM

Giá: 619.000.000 VNĐ

Mazda3

1.5L DELUXE

Giá: 669.000.000 VNĐ

1.5L LUXURY

Giá: 719.000.000 VNĐ

1.5L PREMIUM

Giá: 789.000.000 VNĐ

2.0L SIGNATURE LUXURY

Giá: 799.000.000 VNĐ

2.0L SIGNATURE PREMIUM

Giá: 849.000.000 VNĐ

Mazda3 Sport

1.5L DELUXE

Giá: 669.000.000 VNĐ

1.5L LUXURY

Giá: 739.000.000 VNĐ

1.5L PREMIUM

Giá: 789.000.000 VNĐ

2.0L SIGNATURE LUXURY

Giá: 799.000.000 VNĐ

2.0L SIGNATURE PREMIUM

Giá: 849.000.000 VNĐ

Mazda6

2.0L LUXURY

Giá: 889.000.000 VNĐ

2.0L PREMIUM

Giá: 949.000.000 VNĐ

2.5L SIGNATURE PREMIUM

Giá: 1.049.000.000 VNĐ

Mazda CX-3

1.5L DELUXE

Giá: 649.000.000 VNĐ

1.5L LUXURY

Giá: 689.000.000 VNĐ

1.5L PREMIUM

Giá: 729.000.000 VNĐ

Mazda CX-30

2.0L LUXURY

Giá: 849.000.000 VNĐ

2.0L PREMIUM

Giá: 909.000.000 VNĐ

Mazda CX-5

2.0L DELUXE

Giá: 839.000.000 VNĐ

2.0L LUXURY

Giá: 879.000.000 VNĐ

2.0L PREMIUM

Giá: 919.000.000 VNĐ

2.5L LUXURY

Giá: 889.000.000 VNĐ

2.5L SIGNATURE PREMIUM 2WD

Giá: 999.000.000 VNĐ

2.5L SIGNATURE PREMIUM AWD

Giá: 1.059.000.000 VNĐ

Mazda CX-8

2.5L DELUXE

Giá: 999.000.000 VNĐ

2.5L LUXURY

Giá: 1.059.000.000 VNĐ

2.5L PREMIUM

Giá: 1.169.000.000 VNĐ

2.5L PREMIUM AWD

Giá: 1.259.000.000 VNĐ

Mazda BT-50

1.9L MT 4X2

Giá: 659.000.000 VNĐ

1.9L AT 4X2

Giá: 709.000.000 VNĐ

1.9L LUXURY 4X2

Giá: 789.000.000 VNĐ

1.9L PREMIUM 4X4

Giá: 849.000.000 VNĐ

Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda2 Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Lớn Nhất Phân Khúc”
Quý khách chọn phiên bản Mazda2 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda2 Sport Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Bất Ngờ”
Quý khách chọn phiên bản Mazda2 Sport bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda3 Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Hấp Dẫn – Đừng Bỏ Lỡ”
Quý khách chọn phiên bản Mazda3 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda3 Sport Mới Nhất tháng này “Ngập Tràn Ưu Đãi – Hấp Dẫn Nhất Năm”
Quý khách chọn phiên bản Mazda3 Sport bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda6 Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Khủng Nhất Phân Khúc”
Quý khách chọn phiên bản Mazda6 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda CX-3 Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Đặc Biệt”
Quý khách chọn phiên bản Mazda CX-3 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda CX-30 Mới Nhất tháng này “Nhận Ưu Đãi Kép”
Quý khách chọn phiên bản Mazda CX-30 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda CX-5 Mới Nhất tháng này “Cơ Hội Vàng”
Quý khách chọn phiên bản Mazda CX-5 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda CX-8 Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Ngập Tràn – Sẵn Sàn Lăn Bánh”
Quý khách chọn phiên bản Mazda CX-8 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi Mazda BT-50 Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Mới – Trãi Nghiệm Mới”
Quý khách chọn phiên bản Mazda BT-50 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
mazda2 mazda 2
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA2
Loại xe
Mazda2 Standard
Mazda2 Deluxe
Mazda2 Deluxe
Mazda2 Luxury
Dung tích xe lanh
1.5 Lít
1.5 Lít
1.5 Lít
1.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
479 ,000 ,000
509 ,000 ,000
559 ,000 ,000
599 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, phiếu xăng 10 lít
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
6 ,277 ,000
6 ,413 ,000
7 ,043 ,000
7 ,545 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
48 ,900, 000
52 ,500, 000
57 ,900, 000
62 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
534 ,030, 700
567 ,630, 700
623 ,630, 700
668 ,030, 700
mazda2 mazda 2 sport
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA2 SPORT
Loại xe
Mazda2 Sport Deluxe
Mazda2 Sport Luxury

Mazda2 Sport Premium

Dung tích xi lanh
1.5 Lít
1.5 Lít
1.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
519 ,000 ,000
574 ,000 ,000
619 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, phiếu xăng 10 lít
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
6 ,488 ,000
7 ,175 ,000
7 ,378 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
53 ,500, 000
58 ,900, 000
64 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
578 ,630, 700
639 ,030, 700
689 ,630, 700
mazda3 mazda 3
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA3
Loại xe
1.5L Deluxe
1.5L Luxury
1.5L Premium
Dung tích xi lanh
1.5 Lít
1.5 Lít
1.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
669 ,000 ,000
719 ,000 ,000
789 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, phiếu xăng 15 lít, Túi cứu hộ
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
8 ,898 ,000
9 ,563 ,000
10 ,494 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
33 ,450, 000

33 ,450, 000

39 ,200, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
708 ,580, 700
758 ,580, 700
834 ,330, 700
mazda3 mazda 3 sport
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA3 SPORT
Loại xe
1.5L Sport Luxury
1.5L Sport Premium
2.0L Sport Signature Luxury
Dung tích xi lanh
1.5 Lít
1.5 Lít
1.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
519 ,000 ,000
574 ,000 ,000
619 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, phiếu xăng 10 lít, túi cứu hộ
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
9 ,829 ,000
10 ,494 ,000
10 ,627 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
35 ,950, 000
40 ,450, 000
42 ,950, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
718 ,080, 700
835 ,580, 700
848 ,080, 700
mazda6 mazda 6
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA6
Loại xe
Mazda6 Luxury

Mazda6 Premium

Mazda6 Signature Premium (TCCC)
Mazda6 Signature Premium
Mazda6 Signature Premium (TCCC)
Dung tích xe lanh
2.0 Lít
2.0 Lít
2.0 Lít
2.5 Lít
2.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
889 ,000 ,000
949 ,000 ,000
999 ,000 ,000
1 ,049 ,000 ,000
1 ,109 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, phiếu xăng 10 lít, túi cứu hộ
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
12 ,170 ,000
12 ,913 ,000
12 ,913 ,000
12 ,558 ,000
13 ,308 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
46 ,900, 000
49 ,550, 000
49 ,550, 000
53 ,950, 000
55 ,450, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
941 ,730, 700
1 ,004 ,680, 700
1 ,054 ,680, 700
1 ,109 ,080 ,700
1 ,170 ,580 ,700
mazda cx-3
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA CX-3
Loại xe
CX-3 Deluxe
CX-3 Luxury
CX-3 Premium
Dung tích xi lanh
1.5 Lít
1.5 Lít
1.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
649 ,000 ,000
689 ,000 ,000
729 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, phiếu xăng 15 lít
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
8 ,437 ,000
8 ,957 ,000
8 ,748 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
62 ,900, 000
66 ,900, 000
70 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
718 ,030, 700
762 ,030, 700
806 ,030, 700
mazda cx-30
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA CX-30
Loại xe
CX-30 Luxury
CX-30 Premium
Dung tích xi lanh
2.0 Lít
2.0 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
849 ,000 ,000
909 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, phiếu xăng 15 lít
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
10 ,188 ,000
10 ,908 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
83 ,900, 000
89 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
939 ,030, 700
1 ,005 ,030, 700
mazda cx-5
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA CX-5
Loại xe
CX-5 Deluxe
CX-5 Luxury
CX-5 Premium
2.5L AWD Signature
Dung tích xe lanh
2.0 Lít
2.0 Lít
2.0 Lít
2.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
839 ,000 ,000
879 ,000 ,000
919 ,000 ,000
1 ,059 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, phiếu xăng 10 lít, túi cứu hộ
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
9 ,816 ,000
10 ,284 ,000
10 ,752 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
41 ,200, 000
41 ,200, 000
41 ,200, 000
50 ,700, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
883 ,330, 700
926 ,330, 700
966 ,330, 700
1 ,128 ,538, 700
mazda cx-5
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA CX-8
Loại xe
CX-8 Deluxe
CX-8 Luxury
CX-8 Premium
CX-8 Premium AWD
Dung tích xe lanh
2.5 Lít
2.5 Lít
2.5 Lít
2.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
999 ,000 ,000
1 ,059 ,000 ,000
1 ,169 ,000 ,000
1 ,259 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, phiếu xăng 20 lít, túi cứu hộ
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
11 ,688 ,000
12 ,708 ,000
14 ,028 ,000
15 ,108 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
51 ,950, 000
51 ,950, 000
62 ,450, 000
64 ,950, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
1 ,057 ,513, 400
1 ,117 ,513, 700
1 ,238 ,013, 400
1 ,330 ,513 ,400
mazda bt-50
GIÁ LĂN BÁNH VÀ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI MAZDA BT-50
Loại xe
BT-50 MT 4×2
BT-50 AT 4×2
BT-50 Luxury 4×2
BT-50 Premium 4×4
Dung tích xe lanh
1.9 Lít
1.9 Lít
1.9 Lít
1.9 Lít
Hộp số
Số sàn 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
659 ,000 ,000
709 ,000 ,000
789 ,000 ,000
849 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, phiếu xăng 20 lít
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
8 ,567 ,000
8 ,508 ,000
9 ,468 ,000
10 ,118 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
39 ,540, 000
42 ,540, 000
47 ,340, 000
50 ,940, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
705 ,510, 700
758 ,510, 700
843 ,310, 700
906 ,910, 700